Câu tiếng Anh
Take that story there, for instance.
Nghĩa tiếng Việt
Giữ câu chuyện đó cho lời đề nghị.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take that story there, for instance. | Giữ câu chuyện đó cho lời đề nghị. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Take that story there, for instance.
Giữ câu chuyện đó cho lời đề nghị.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take that story there, for instance. | Giữ câu chuyện đó cho lời đề nghị. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn