Câu tiếng Anh
Take the flashlight.
Nghĩa tiếng Việt
Cầm lấy đèn pin
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take the flashlight. | Cầm lấy đèn pin |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Take the flashlight.
Cầm lấy đèn pin
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take the flashlight. | Cầm lấy đèn pin |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn