Câu tiếng Anh
Take the heartbeat.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe nhịp tim xem.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take the heartbeat. | Nghe nhịp tim xem. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Take the heartbeat.
Nghe nhịp tim xem.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take the heartbeat. | Nghe nhịp tim xem. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn