Câu tiếng Anh
Take up the slack.
Nghĩa tiếng Việt
- Kéo chỗ chùng lên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take up the slack. | - Kéo chỗ chùng lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Take up the slack.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take up the slack. | - Kéo chỗ chùng lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn