Câu tiếng Anh
Take your ex-rebel.
Nghĩa tiếng Việt
Đem tên cựu phiến loạn đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take your ex-rebel. | Đem tên cựu phiến loạn đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Take your ex-rebel.
Đem tên cựu phiến loạn đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take your ex-rebel. | Đem tên cựu phiến loạn đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn