Câu tiếng Anh
Take your hand out...
Nghĩa tiếng Việt
Bỏ tay ra... Giày tôi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take your hand out... | Bỏ tay ra... Giày tôi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Take your hand out...
Bỏ tay ra... Giày tôi!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Take your hand out... | Bỏ tay ra... Giày tôi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn