Câu tiếng Anh
- Take your hands off him.
Nghĩa tiếng Việt
- Bỏ tay ra khỏi ông ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Take your hands off him. | - Bỏ tay ra khỏi ông ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Take your hands off him.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Take your hands off him. | - Bỏ tay ra khỏi ông ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn