Câu tiếng Anh
Taking a powder.
Nghĩa tiếng Việt
Biến mất sạch.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Taking a powder. | Biến mất sạch. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Taking a powder.
Biến mất sạch.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Taking a powder. | Biến mất sạch. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn