---
title: '"Talking ambiguous." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Talking ambiguous." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nói năng hồ đồ
  nữa.
lang: en
en: Talking ambiguous.
vi: Nói năng hồ đồ nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 2437
---
## Câu tiếng Anh

**Talking ambiguous.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nói năng hồ đồ nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Talking ambiguous. | Nói năng hồ đồ nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
