Câu tiếng Anh
Tattling here too.
Nghĩa tiếng Việt
Mách lẻo ở đây nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tattling here too. | Mách lẻo ở đây nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Tattling here too.
Mách lẻo ở đây nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tattling here too. | Mách lẻo ở đây nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn