Câu tiếng Anh
- Teacher, wave to him!
Nghĩa tiếng Việt
Cô vẫy tay với chú đi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Teacher, wave to him! | Cô vẫy tay với chú đi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Teacher, wave to him!
Cô vẫy tay với chú đi!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Teacher, wave to him! | Cô vẫy tay với chú đi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn