Câu tiếng Anh
Teething and so forth.
Nghĩa tiếng Việt
Mọc răng và vài chuyện...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Teething and so forth. | Mọc răng và vài chuyện... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Teething and so forth.
Mọc răng và vài chuyện...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Teething and so forth. | Mọc răng và vài chuyện... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn