---
title: '"(TELEPHONE RINGING) Excuse me." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "(TELEPHONE RINGING) Excuse me." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Xin
  lỗi.
lang: en
en: (TELEPHONE RINGING) Excuse me.
vi: Xin lỗi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 122032
---
## Câu tiếng Anh

**(TELEPHONE RINGING) Excuse me.**

## Nghĩa tiếng Việt

Xin lỗi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| (TELEPHONE RINGING) Excuse me. | Xin lỗi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
