---
title: '"Tell her I made another engagement." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Tell her I made another engagement." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Bảo cô ấy anh có cái hẹn khác.
lang: en
en: Tell her I made another engagement.
vi: Bảo cô ấy anh có cái hẹn khác.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 127226
---
## Câu tiếng Anh

**Tell her I made another engagement.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bảo cô ấy anh có cái hẹn khác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Tell her I made another engagement. | Bảo cô ấy anh có cái hẹn khác. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
