Câu tiếng Anh
- Tell me first.
Nghĩa tiếng Việt
- Hãy nói trước cho tôi đi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Tell me first. | - Hãy nói trước cho tôi đi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Tell me first.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Tell me first. | - Hãy nói trước cho tôi đi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn