Câu tiếng Anh
Tell me truthfully.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy nói thật với tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tell me truthfully. | Hãy nói thật với tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Tell me truthfully.
Hãy nói thật với tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Tell me truthfully. | Hãy nói thật với tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn