Câu tiếng Anh
Ten... eleven... twelve.
Nghĩa tiếng Việt
Mười... mười một... mười hai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ten... eleven... twelve. | Mười... mười một... mười hai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Ten... eleven... twelve.
Mười... mười một... mười hai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ten... eleven... twelve. | Mười... mười một... mười hai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn