Câu tiếng Anh
Ten on Equipoise.
Nghĩa tiếng Việt
Mười điếu cho con Equipoise.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ten on Equipoise. | Mười điếu cho con Equipoise. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Ten on Equipoise.
Mười điếu cho con Equipoise.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ten on Equipoise. | Mười điếu cho con Equipoise. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn