Câu tiếng Anh
- Ten rupees a month.
Nghĩa tiếng Việt
- Mười rupee một tháng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Ten rupees a month. | - Mười rupee một tháng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Ten rupees a month.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Ten rupees a month. | - Mười rupee một tháng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn