Câu tiếng Anh
Ten shillings.
Nghĩa tiếng Việt
Mười shilling.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ten shillings. | Mười shilling. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Ten shillings.
Mười shilling.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ten shillings. | Mười shilling. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn