Câu tiếng Anh
- Thank goodness.
Nghĩa tiếng Việt
Cám ơn chúa!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Thank goodness. | Cám ơn chúa! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Thank goodness.
Cám ơn chúa!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Thank goodness. | Cám ơn chúa! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn