---
title: '"- Thank you, but I have a date." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Thank you, but I have a date." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Dạ
  cám ơn ông, nhưng em đã có hẹn.
lang: en
en: '- Thank you, but I have a date.'
vi: '- Dạ cám ơn ông, nhưng em đã có hẹn.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 195094
---
## Câu tiếng Anh

**- Thank you, but I have a date.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Dạ cám ơn ông, nhưng em đã có hẹn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Thank you, but I have a date. | - Dạ cám ơn ông, nhưng em đã có hẹn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
