Câu tiếng Anh
Thanks for the meat.
Nghĩa tiếng Việt
Cám ơn vì miếng thịt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thanks for the meat. | Cám ơn vì miếng thịt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Thanks for the meat.
Cám ơn vì miếng thịt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thanks for the meat. | Cám ơn vì miếng thịt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn