Câu tiếng Anh
That a boy.
Nghĩa tiếng Việt
Một chàng trai giỏi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That a boy. | Một chàng trai giỏi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That a boy.
Một chàng trai giỏi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That a boy. | Một chàng trai giỏi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn