---
title: '"That breakfast, let''s see." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That breakfast, let's see." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Bữa sáng
  kia rồi, xem nào.
lang: en
en: 'That breakfast, let''s see.'
vi: 'Bữa sáng kia rồi, xem nào.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 313511
---
## Câu tiếng Anh

**That breakfast, let's see.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bữa sáng kia rồi, xem nào.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That breakfast, let's see. | Bữa sáng kia rồi, xem nào. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
