Câu tiếng Anh
That camera girl.
Nghĩa tiếng Việt
Cô gái chụp ảnh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That camera girl. | Cô gái chụp ảnh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That camera girl.
Cô gái chụp ảnh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That camera girl. | Cô gái chụp ảnh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn