---
title: '"-That cashbox, I suppose." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "-That cashbox, I suppose." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Vụ cái
  hộp tiền ấy.
lang: en
en: '-That cashbox, I suppose.'
vi: '- Vụ cái hộp tiền ấy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 278222
---
## Câu tiếng Anh

**-That cashbox, I suppose.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Vụ cái hộp tiền ấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| -That cashbox, I suppose. | - Vụ cái hộp tiền ấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
