Câu tiếng Anh
That cleans me.
Nghĩa tiếng Việt
Vậy là tôi sạch túi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That cleans me. | Vậy là tôi sạch túi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That cleans me.
Vậy là tôi sạch túi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That cleans me. | Vậy là tôi sạch túi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn