Câu tiếng Anh
That comes later.
Nghĩa tiếng Việt
Không đâu, thưa cô.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That comes later. | Không đâu, thưa cô. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That comes later.
Không đâu, thưa cô.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That comes later. | Không đâu, thưa cô. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn