---
title: '"That comes out of housekeeping." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That comes out of housekeeping." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Khoản đó tính riêng đấy nhé.
lang: en
en: That comes out of housekeeping.
vi: Khoản đó tính riêng đấy nhé.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 278632
---
## Câu tiếng Anh

**That comes out of housekeeping.**

## Nghĩa tiếng Việt

Khoản đó tính riêng đấy nhé.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That comes out of housekeeping. | Khoản đó tính riêng đấy nhé. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
