Câu tiếng Anh
That cut on his head.
Nghĩa tiếng Việt
Còn cái vết đứt trên mặt hắn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That cut on his head. | Còn cái vết đứt trên mặt hắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That cut on his head.
Còn cái vết đứt trên mặt hắn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That cut on his head. | Còn cái vết đứt trên mặt hắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn