Câu tiếng Anh
That'd the riddle.
Nghĩa tiếng Việt
Đó chính là câu đố.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That'd the riddle. | Đó chính là câu đố. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That'd the riddle.
Đó chính là câu đố.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That'd the riddle. | Đó chính là câu đố. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn