---
title: '"That ended too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"That ended too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Nó cũng đã kết thúc.'
lang: en
en: That ended too.
vi: Nó cũng đã kết thúc.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 68921
---
## Câu tiếng Anh

**That ended too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nó cũng đã kết thúc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That ended too. | Nó cũng đã kết thúc. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
