---
title: '""that flesh is heir to," nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  ""that flesh is heir to," nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: "cố nhiên
  thân xác phải gánh chịu.
lang: en
en: '"that flesh is heir to,'
vi: '"cố nhiên thân xác phải gánh chịu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 197551
---
## Câu tiếng Anh

**"that flesh is heir to,**

## Nghĩa tiếng Việt

"cố nhiên thân xác phải gánh chịu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| "that flesh is heir to, | "cố nhiên thân xác phải gánh chịu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
