---
title: >-
  "That fool of a wardrobe woman must have lost them." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "That fool of a wardrobe woman must have lost them." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Chắc là bà giữ tủ quần áo ngờ ngệch đã làm mất chúng.
lang: en
en: That fool of a wardrobe woman must have lost them.
vi: Chắc là bà giữ tủ quần áo ngờ ngệch đã làm mất chúng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 92147
---
## Câu tiếng Anh

**That fool of a wardrobe woman must have lost them.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chắc là bà giữ tủ quần áo ngờ ngệch đã làm mất chúng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That fool of a wardrobe woman must have lost them. | Chắc là bà giữ tủ quần áo ngờ ngệch đã làm mất chúng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
