---
title: '"That hadn''t occurred to me." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That hadn't occurred to me." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Điều đó
  đã không xảy ra với tôi.
lang: en
en: That hadn't occurred to me.
vi: Điều đó đã không xảy ra với tôi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 84880
---
## Câu tiếng Anh

**That hadn't occurred to me.**

## Nghĩa tiếng Việt

Điều đó đã không xảy ra với tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That hadn't occurred to me. | Điều đó đã không xảy ra với tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
