eword.vn </> .md

"That has been exposed." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

That has been exposed.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi có đúng không?

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
That has been exposed. Tôi có đúng không?

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn