---
title: '"That has not been part of my teaching." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That has not been part of my teaching." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Cái đó không nằm trong bài giảng của tôi.
lang: en
en: That has not been part of my teaching.
vi: Cái đó không nằm trong bài giảng của tôi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 7303
---
## Câu tiếng Anh

**That has not been part of my teaching.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cái đó không nằm trong bài giảng của tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That has not been part of my teaching. | Cái đó không nằm trong bài giảng của tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
