---
title: '"That he was my life, my being." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That he was my life, my being." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đó là
  cuộc đời tôi, con người tôi.
lang: en
en: 'That he was my life, my being.'
vi: 'Đó là cuộc đời tôi, con người tôi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 50708
---
## Câu tiếng Anh

**That he was my life, my being.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đó là cuộc đời tôi, con người tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That he was my life, my being. | Đó là cuộc đời tôi, con người tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
