Câu tiếng Anh
-That homespun thing.
Nghĩa tiếng Việt
- That homespun thing.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -That homespun thing. | - That homespun thing. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-That homespun thing.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -That homespun thing. | - That homespun thing. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn