---
title: >-
  "That Hugo had become endowed with an existence of his own." nghĩa là gì? Dịch
  sang tiếng Việt
description: >-
  "That Hugo had become endowed with an existence of his own." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Cái Hugo đó đã có được một sự hiện hữu tự thân.
lang: en
en: That Hugo had become endowed with an existence of his own.
vi: Cái Hugo đó đã có được một sự hiện hữu tự thân.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 116176
---
## Câu tiếng Anh

**That Hugo had become endowed with an existence of his own.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cái Hugo đó đã có được một sự hiện hữu tự thân.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That Hugo had become endowed with an existence of his own. | Cái Hugo đó đã có được một sự hiện hữu tự thân. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
