Câu tiếng Anh
That is a distant relative's name.
Nghĩa tiếng Việt
Là của một người bà con xa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That is a distant relative's name. | Là của một người bà con xa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That is a distant relative's name.
Là của một người bà con xa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That is a distant relative's name. | Là của một người bà con xa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn