---
title: >-
  "That is also true, except for one destination:" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "That is also true, except for one destination:" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Điều đó cũng đúng, trừ một điểm đến:
lang: en
en: 'That is also true, except for one destination:'
vi: 'Điều đó cũng đúng, trừ một điểm đến:'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 82894
---
## Câu tiếng Anh

**That is also true, except for one destination:**

## Nghĩa tiếng Việt

Điều đó cũng đúng, trừ một điểm đến:

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That is also true, except for one destination: | Điều đó cũng đúng, trừ một điểm đến: |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
