Câu tiếng Anh
That is intriguing.
Nghĩa tiếng Việt
Cái đó nhìn hấp dẫn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That is intriguing. | Cái đó nhìn hấp dẫn. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
That is intriguing.
Cái đó nhìn hấp dẫn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That is intriguing. | Cái đó nhìn hấp dẫn. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn