Câu tiếng Anh
That is Mr. Joel Cairo.
Nghĩa tiếng Việt
Kia là anh Joel Cairo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That is Mr. Joel Cairo. | Kia là anh Joel Cairo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That is Mr. Joel Cairo.
Kia là anh Joel Cairo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That is Mr. Joel Cairo. | Kia là anh Joel Cairo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn