Câu tiếng Anh
That is my position.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là vị thế của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That is my position. | Đó là vị thế của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That is my position.
Đó là vị thế của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That is my position. | Đó là vị thế của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn