---
title: '"That is, not yet." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That is, not yet." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đúng vậy, vẫn
  chưa.
lang: en
en: 'That is, not yet.'
vi: 'Đúng vậy, vẫn chưa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 291857
---
## Câu tiếng Anh

**That is, not yet.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đúng vậy, vẫn chưa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That is, not yet. | Đúng vậy, vẫn chưa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
