Câu tiếng Anh
That is what I've learned.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là những gì anh đã học được.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That is what I've learned. | Đó là những gì anh đã học được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That is what I've learned.
Đó là những gì anh đã học được.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That is what I've learned. | Đó là những gì anh đã học được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn