---
title: >-
  "That key isn't on the list of things that were in that drawer yesterday."
  nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "That key isn't on the list of things that were in that drawer yesterday."
  nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cái chìa khóa đó không nằm trong số
  nhữn
lang: en
en: That key isn't on the list of things that were in that drawer yesterday.
vi: Cái chìa khóa đó không nằm trong số những vật có trong ngăn kéo đó hôm qua.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 105078
---
## Câu tiếng Anh

**That key isn't on the list of things that were in that drawer yesterday.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cái chìa khóa đó không nằm trong số những vật có trong ngăn kéo đó hôm qua.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That key isn't on the list of things that were in that drawer yesterday. | Cái chìa khóa đó không nằm trong số những vật có trong ngăn kéo đó hôm qua. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
