Câu tiếng Anh
That'll settle your nerves.
Nghĩa tiếng Việt
Cái đó sẽ làm anh hết căng thẳng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That'll settle your nerves. | Cái đó sẽ làm anh hết căng thẳng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That'll settle your nerves.
Cái đó sẽ làm anh hết căng thẳng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That'll settle your nerves. | Cái đó sẽ làm anh hết căng thẳng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn